Bản dịch của từ 买椟 trong tiếng Việt

买椟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买椟 (Thành ngữ)

mǎi dú
01

Tham mê hình thức mà bỏ giá trị thực; mua hộp đẹp nhưng để mất viên ngọc (xem '买椟还珠') — ám chỉ chọn vật bề ngoài, đánh giá sai trọng tâm

见“买椟还珠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买椟

mǎi

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
椟丸
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép