Bản dịch của từ 买活 trong tiếng Việt

买活

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买活 (Động từ)

mǎi huó
01

Mua chuộc; lấy tiền hoặc lợi ích để làm cho người khác làm theo (mua sống — mua chuộc người làm việc trái ý chí)

2.买通;收买。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuê mướn; tuyển người làm (mua lao động)

1.雇用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买活

mǎi

huó

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
活业
活东
活产
活人
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép