Bản dịch của từ 买渡 trong tiếng Việt

买渡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买渡 (Động từ)

mǎi dù
01

Trả tiền để được phép qua sông/đi qua một đường thủy (mua quyền qua sông); (Hán-Việt) mua = mua lối/qua (ít dùng)

出钱以求在水道上通行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买渡

mǎi

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
渡口
渡场
渡头
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép