Bản dịch của từ 买爵 trong tiếng Việt
买爵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎi | ㄇㄞˇ | m | ai | thanh hỏi |
买爵 (Danh từ)
【mǎi jué】
01
Hệ thống quý tộc nhà Hán: chức tước có thể mua được bằng tiền (người thường mua được tước vị hoặc dùng tiền chuộc tội bằng mua tước).
汉制,平民可以用钱财买得爵位或用买得某种爵位的钱财赎罪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买爵
mǎi
买
jué
爵
Các từ liên quan
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
爵主
爵位
爵列
爵台
- Bính âm:
- 【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
- Các biến thể:
- 買, 𧵽
- Hình thái radical:
- ⿱,乛,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荬
蕒
買
嘪
鷶
㐛
𠃒
乫
𠄌
𠃸
了
乶
予
𠃺
𠃟
𠃎
也
阯
扢
𠑼
圭
㲻
㚤
圲
厌
𠕍
吒
㺨
𠚅
买单
购买
买卖
买卖
买家
买账
买票
收买
买主
买好
