Bản dịch của từ 买田阳羡 trong tiếng Việt

买田阳羡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买田阳羡 (Tính từ)

mǎi tián yáng xiàn
01

Từ quan về quê ẩn dật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买田阳羡

mǎi

tián

yáng

xiàn

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
田丁
田七
田业
田中
田中义一
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép