Bản dịch của từ 买盐 trong tiếng Việt

买盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买盐 (Danh từ)

mǎi yán
01

Một thứ hình thức thu thuế (thời Tống): nhà nước thu tiền trước từ các thương nhân muối, cấp cho giấy phép vận chuyển/tiêu thụ muối (tạm gọi là “nhượng quyền muối”).

宋代一种变相的收税制度。指盐商先上交现金,换取官府的盐引(运盐执照)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买盐

mǎi

yán

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép