Bản dịch của từ 买窝 trong tiếng Việt

买窝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买窝 (Động từ)

mǎi wō
01

Bỏ tiền thuê/ mua chỗ ở để ổn định chỗ ở; tìm chỗ an cư (thường chỉ việc bỏ tiền lo chỗ trú)

出钱找个安身之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买窝

mǎi

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép