Bản dịch của từ 买笑 trong tiếng Việt

买笑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买笑 (Danh từ)

mǎi xiào
01

Đi chơi với gái mại dâm; lảng vảng, lui tới để vui thú xác thịt (hành vi tệ nạn tình dục)

1.谓狎妓游冶。

Ví dụ
02

Hoa hồng (một tên gọi cổ/nhãn hiệu của cây hồng/chiều lòai hoa hồng)

2.蔷薇花的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买笑

mǎi

xiào

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép