Bản dịch của từ 买花钱 trong tiếng Việt

买花钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买花钱 (Danh từ)

mǎi huā qián
01

Tiền trả để ứng xử/đi lại với gái mại dâm (cổ) — tiền 'mua hoa' chỉ chi phí chơi bời với kẻ điếm

旧指狎妓费用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买花钱

mǎi

huā

qián

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
钱丬鱼
钱串
钱串子
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép