Bản dịch của từ 买虚 trong tiếng Việt

买虚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买虚 (Động từ)

mǎi xū
01

Lừa dối, bịa đặt, làm giả nhằm che mắt người khác (nói/giả tạo để đánh lừa)

犹言弄虚作假。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买虚

mǎi

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép