Bản dịch của từ 买路钱 trong tiếng Việt

买路钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买路钱 (Danh từ)

mǎi lù qián
01

Lộ phí

比喻车辆在公路上向关卡交付的费用(含谐意)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoản tiền phải trả để được đi qua một con đường

旧时行人被强盗拦住被迫交出的钱物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买路钱

mǎi

qián

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
钱丬鱼
钱串
钱串子
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép