Bản dịch của từ 买铁思金 trong tiếng Việt
买铁思金
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎi | ㄇㄞˇ | m | ai | thanh hỏi |
买铁思金 (Thành ngữ)
【mǎi tiě sī jīn】
01
Nó là ẩn dụ cho sự tham lam và mong muốn sở hữu hoặc đạt được những thứ có giá trị một cách phi thực tế; mơ làm giàu hoặc lợi dụng (suy nghĩ quá tham vọng và mơ tưởng).
比喻不切实际的贪心妄想。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买铁思金
mǎi
买
tiě
铁
sī
思
jīn
金
Các từ liên quan
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
思不出位
思且
思义
思乎
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
- Các biến thể:
- 買, 𧵽
- Hình thái radical:
- ⿱,乛,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荬
蕒
買
嘪
鷶
㐛
𠃒
乫
𠄌
𠃸
了
乶
予
𠃺
𠃟
𠃎
也
阯
扢
𠑼
圭
㲻
㚤
圲
厌
𠕍
吒
㺨
𠚅
买单
购买
买卖
买卖
买家
买账
买票
收买
买主
买好
