Bản dịch của từ 买闲钱 trong tiếng Việt

买闲钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买闲钱 (Danh từ)

mǎi xián qián
01

Tiền mua vui hàng ngày; tiền ít dùng để tiêu khi rảnh rỗi (ví dụ tiền mua cốc trà, tiền bo cho người giải trí)

指平日的买笑钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买闲钱

mǎi

xián

qián

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
钱丬鱼
钱串
钱串子
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép