Bản dịch của từ 买陂塘 trong tiếng Việt

买陂塘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买陂塘 (Danh từ)

mǎi bēi táng
01

Tên một (tên曲牌) trong thể thơ-曲词 cổ điển Trung Hoa, tức bài摸鱼儿所用的词牌名

词牌名。即《摸鱼儿》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买陂塘

mǎi

bēi

táng

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
塘丁税
塘上曲
塘上行
塘卒
塘坝
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép