Bản dịch của từ 买静求安 trong tiếng Việt

买静求安

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买静求安 (Động từ)

mǎi jìng qiú ān
01

Nhẫn nhịn để giữ hoà khí, dĩ hoà vi quý; chịu nhịn để được yên ổn

指息事宁人,以图安逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买静求安

mǎi

jìng

qiú

ān

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
静一
静专
静业
静严
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
安上
安下
安不忘危
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép