Bản dịch của từ 买面子 trong tiếng Việt

买面子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买面子 (Động từ)

mǎi miàn zi
01

Nhìn mặt mũi; giữ mặt mũi; giữ thể diện

看对方情面表示可通融,如 “不是我不买你的面子,实在是这事不好办

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买面子

mǎi

miàn

zi

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép