Bản dịch của từ 买鬼 trong tiếng Việt
买鬼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎi | ㄇㄞˇ | m | ai | thanh hỏi |
买鬼 (Danh từ)
【mái guǐ】
01
Một thứ hình thức cờ bạc xưa (một loại trò đánh bạc truyền thống)
旧时赌博的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买鬼
mǎi
买
guǐ
鬼
Các từ liên quan
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
- Bính âm:
- 【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
- Các biến thể:
- 買, 𧵽
- Hình thái radical:
- ⿱,乛,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荬
蕒
買
嘪
鷶
㐛
𠃒
乫
𠄌
𠃸
了
乶
予
𠃺
𠃟
𠃎
也
阯
扢
𠑼
圭
㲻
㚤
圲
厌
𠕍
吒
㺨
𠚅
买单
购买
买卖
买卖
买家
买账
买票
收买
买主
买好
