Bản dịch của từ 乱 trong tiếng Việt
乱
Tính từĐộng từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luàn | ㄌㄨㄢˋ | l | uan | thanh huyền |
乱 (Tính từ)
【luàn】
01
Loạn; loạn lạc (xã hội)
战争;武装骚扰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rối bời; hỗn loạn; loạn (lòng dạ)
(心绪) 不宁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn
没有秩序; 没有条理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bừa bãi; không đúng đắn (quan hệ nam nữ bất chính)
不正当的男女关系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乱 (Động từ)
【luàn】
01
Gây hỗn loạn; làm rối; quấy rối
使混乱;使杂乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乱 (Trạng từ)
【luàn】
01
Lung tung; bừa bãi
不加限制;随便
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乿
亂
灓
薍
釠
乤
乷
𠃛
买
𠃢
㐝
承
𠃮
𠄚
𠃭
㐣
𠃬
返
肚
呅
図
㧑
究
𠇘
呆
沐
㩿
岓
吮
混乱
捣乱
乱说
胡乱
扰乱
凌乱
慌乱
紊乱
杂乱
乱扔
