Bản dịch của từ 乱下风飑 trong tiếng Việt

乱下风飑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱下风飑 (Danh từ)

luàn xià fēng biāo
01

Một dạng cách viết sai/phiên bản cổ của “乱下风雹” — chỉ hiện tượng trời nổi gió mạnh kèm mưa đá/giông tố; nói về mưa đá bất chợt, gió lốc dữ dội

见“乱下风雹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱下风飑

luàn

xià

fēng

biāo

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱世
乱世之音
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
风世
风丝
风丝不透
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép