Bản dịch của từ 乱云 trong tiếng Việt

乱云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱云 (Danh từ)

luàn yún
01

Mây cuộn, mây rối (những đám mây bồng bềnh, quấn xô vào nhau tạo vẻ hỗn độn)

1.纷乱的云。

Ví dụ
02

Tóc rối, tóc tung xõa (thường dùng ví von về mái tóc phụ nữ rối bù)

2.喻指女子散乱的头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱云

luàn

yún

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép