Bản dịch của từ 乱人 trong tiếng Việt

乱人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱人 (Danh từ)

luàn rén
01

Kẻ gây loạn; người làm trái với lẽ phải, gây rối, phá hoại trật tự (Hán-Việt: loạn nhân).

1.违背正道或制造混乱的人。

Ví dụ
02

Người cuồng, kẻ điên; kẻ mất trí (theo nghĩa cổ — 'kẻ điên rồ')

2.狂人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱人

luàn

rén

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép