Bản dịch của từ 乱伦 trong tiếng Việt

乱伦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱伦 (Động từ)

luàn lún
01

Loạn luân (chỉ việc quan hệ tình dục giữa những người thân gần trong trường hợp pháp luật hoặc phong tục tập quán không cho phép)

指在法律或风俗习惯不允许的情况下近亲属之间发生性行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱伦

luàn

lún

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép