Bản dịch của từ 乱作一团 trong tiếng Việt

乱作一团

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱作一团 (Tính từ)

luàn zuò yì tuán
01

Lộn xộn như một mớ hỗn độn; rối tung lên, mọi thứ hòa lẫn không phân biệt được (gợi nhớ Hán‑Việt: 'loạn tạc nhất đoàn')

混杂在一起,形容极为混乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱作一团

luàn

zuò

tuán

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
作一
作下
作不准
作业
作业本
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép