Bản dịch của từ 乱作胡为 trong tiếng Việt

乱作胡为

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱作胡为 (Động từ)

luàn zuò hú wéi
01

Làm bừa, quậy phá vô kỷ luật; ngang nhiên làm chuyện xấu, không coi pháp luật hay dư luận ra gì

犹胡作非为。不顾法纪或舆论,毫无顾忌地做坏事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱作胡为

luàn

zuò

wéi

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
作一
作下
作不准
作业
作业本
为下
为丛驱雀
为主
为久
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép