Bản dịch của từ 乱军 trong tiếng Việt

乱军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱军 (Danh từ)

luàn jūn
01

Làm rối loạn, quấy nhiễu quân đội; phá rối trật tự quân đội

1.扰乱军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quân đội rối loạn, tan hàng; binh lính hoảng loạn và bại tán (tương tự “tan rã” của quân đội)

2.溃乱的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱军

luàn

jūn

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép