Bản dịch của từ 乱坠天花 trong tiếng Việt

乱坠天花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱坠天花 (Tính từ)

luàn zhuì tiān huā
01

Hoa rơi loạn; nói chuyện hấp dẫn hoặc văn chương đẹp nhưng phóng đại hoặc không thực tế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱坠天花

luàn

zhuì

tiān

huā

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
天一
天一阁
天丁
天上人间
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép