Bản dịch của từ 乱媒 trong tiếng Việt

乱媒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱媒 (Danh từ)

luàn méi
01

Gốc rễ/nguồn gốc gây ra loạn lạc; nguyên nhân dẫn tới rối loạn (Hán Việt: loạn — “môi” ở đây nghĩa là duyên, nguyên do gây nên loạn)

指祸乱的原由。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱媒

luàn

méi

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép