Bản dịch của từ 乱家 trong tiếng Việt
乱家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luàn | ㄌㄨㄢˋ | l | uan | thanh huyền |
乱家 (Danh từ)
【luàn jiā】
01
Làm loạn gia tộc; quấy phá, phá hoại dòng họ (gây hại, làm suy bại danh tiếng hoặc trật tự gia đình)
1.扰乱家邑;败坏家族。
Ví dụ
02
Chỉ các học phái ngoài Nho giáo (những trường phái không thuộc儒家)
2.指儒家之外的各学派。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gia đình sa đọa, đạo lí gia phong suy bại (gia đình rối ren, trái với luân thường)
3.伦常败坏的家庭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱家
luàn
乱
jiā
家
Các từ liên quan
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乿
亂
灓
薍
釠
乤
乷
𠃛
买
𠃢
㐝
承
𠃮
𠄚
𠃭
㐣
𠃬
返
肚
呅
図
㧑
究
𠇘
呆
沐
㩿
岓
吮
混乱
捣乱
乱说
胡乱
扰乱
凌乱
慌乱
紊乱
杂乱
乱扔
