Bản dịch của từ 乱弹 trong tiếng Việt
乱弹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luàn | ㄌㄨㄢˋ | l | uan | thanh huyền |
乱弹 (Động từ)
【luàn tán】
01
Nói bừa, nói nhảm; nói vô căn cứ
4.乱说,胡扯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại hình kịch địa phương (âm nhạc dùng đàn gảy) — cách gọi cho loại hát bầu (秦腔) ở Thiểm Tây thời Minh đến Thanh sơ kỳ
1.戏曲名词。自明至清初,陕西地方戏梆子腔(秦腔)因用弹拨乐器伴奏而被称为乱弹。
Ví dụ
03
Một tên gọi trong hát bội/hát cổ — thời Thanh (Càn Long, Gia Khánh) dùng để gọi các loại hát ngoài khuôn昆腔 (kịch khác nhau); danh từ chuyên ngành hát xướng
2.戏曲名词。清代乾隆﹑嘉庆年间对昆腔以外各剧种的统称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên gọi trong thuật ngữ hát bộ/kịch: chỉ loại hình kịch hát (chỉ京剧,京腔的称呼之一)
3.戏曲名词。指京剧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱弹
luàn
乱
tán
弹
Các từ liên quan
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乿
亂
灓
薍
釠
乤
乷
𠃛
买
𠃢
㐝
承
𠃮
𠄚
𠃭
㐣
𠃬
返
肚
呅
図
㧑
究
𠇘
呆
沐
㩿
岓
吮
混乱
捣乱
乱说
胡乱
扰乱
凌乱
慌乱
紊乱
杂乱
乱扔
