Bản dịch của từ 乱扎扎 trong tiếng Việt

乱扎扎

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱扎扎 (Trạng từ)

luàn zhā zhā
01

Lộn xộn, rối bù (dáng vẻ bừa bộn, lộn xộn một cách rối rắm)

1.亦作“乱札札”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rối rắm, luộm thuộm, bối rối (trạng thái phiền muộn và không ngăn nắp)

2.烦乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱扎扎

luàn

zhā

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép