Bản dịch của từ 乱插嘴 trong tiếng Việt

乱插嘴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱插嘴 (Động từ)

luàn chā zuǐ
01

Thọc miệng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱插嘴

luàn

chā

zuǐ

乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép