Bản dịch của từ 乱朝 trong tiếng Việt

乱朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱朝 (Danh từ)

luàn cháo
01

Triều đình rối loạn, chính quyền lộn xộn (như triều đại suy vong, quan trường hỗn loạn)

昏乱的朝廷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱朝

luàn

cháo

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép