Bản dịch của từ 乱气 trong tiếng Việt
乱气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luàn | ㄌㄨㄢˋ | l | uan | thanh huyền |
乱气 (Danh từ)
【luàn qì】
01
Khí nghịch trong người (khí loạn, khí trệ gây chóng mặt, nôn nao hoặc rối loạn chức năng); Hán Việt: khí loạn/khí nghịch
1.谓人体中逆乱之气。
Ví dụ
02
Trạng thái khí âm dương trong trời đất bị rối loạn (âm dương hỗn loạn); thiên tượng/khí vận bất ổn
2.天地间阴阳之气错乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khí hướng mê hoặc, dâm ô; 'khí' biểu thị sự ô uế, tà khí liên quan đến tình dục bừa bãi
3.淫乱之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱气
luàn
乱
qì
气
Các từ liên quan
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乿
亂
灓
薍
釠
乤
乷
𠃛
买
𠃢
㐝
承
𠃮
𠄚
𠃭
㐣
𠃬
返
肚
呅
図
㧑
究
𠇘
呆
沐
㩿
岓
吮
混乱
捣乱
乱说
胡乱
扰乱
凌乱
慌乱
紊乱
杂乱
乱扔
