Bản dịch của từ 乱烽 trong tiếng Việt

乱烽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱烽 (Danh từ)

luàn fēng
01

Một trong ba loại tín hiệu bằng pháo/đốt lửa báo động thời cổ (dùng làm hiệu lửa báo binh), nghĩa chữ Hán: 'loạn' + 'phong' — tín hiệu hỗn loạn/khẩn cấp trên đài báo

古时用烽火报警的三种信号之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱烽

luàn

fēng

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
烽候
烽区
烽台
烽堠
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép