Bản dịch của từ 乱石 trong tiếng Việt
乱石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luàn | ㄌㄨㄢˋ | l | uan | thanh huyền |
乱石 (Danh từ)
【luàn shí】
01
Đá
岩石;石头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vụn gạch
瓦砾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Riprap
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱石
luàn
乱
shí
石
- Bính âm:
- 【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乿
亂
灓
薍
釠
乤
乷
𠃛
买
𠃢
㐝
承
𠃮
𠄚
𠃭
㐣
𠃬
返
肚
呅
図
㧑
究
𠇘
呆
沐
㩿
岓
吮
混乱
捣乱
乱说
胡乱
扰乱
凌乱
慌乱
紊乱
杂乱
乱扔
