Bản dịch của từ 乱色 trong tiếng Việt

乱色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱色 (Danh từ)

luàn sè
01

Sắc đẹp quyến rũ, mang vẻ mê hoặc, gợi tình (thường ám chỉ vẻ ngoài mị hoặc, hoa lệ)

1.妖媚的姿色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu sắc hỗn tạp, muôn màu muôn vẻ (màu sắc lộn xộn, hoa lệ nhưng thiếu quy củ)

2.纷繁的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱色

luàn

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép