Bản dịch của từ 乱辞 trong tiếng Việt

乱辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱辞 (Danh từ)

luàn cí
01

Lời nói vô lý, lời lẽ quái gở hoặc bậy bạ (phê phán những phát ngôn phi lý)

1.荒谬的言论。

Ví dụ
02

Kết luận/đoạn kết bài viết; lời kết tóm tắt ý chính toàn văn (Hán-Việt: loạn từ — nhưng nghĩa ở đây là lời kết)

2.篇末总括全篇要旨的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱辞

luàn

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép