Bản dịch của từ 乱邦 trong tiếng Việt

乱邦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱邦 (Danh từ)

luàn bāng
01

Gây loạn, làm cho quốc gia rối loạn; phá hoại trật tự quốc gia

1.危害国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quốc gia loạn lạc; nước rối loạn, không ổn định do nội chiến hoặc bạo loạn

2.动乱的国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱邦

luàn

bāng

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
邦乡
邦事
邦交
邦人
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép