Bản dịch của từ 乱门 trong tiếng Việt

乱门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱门 (Danh từ)

luàn mén
01

Nhà (gia đình) gây loạn, làm náo loạn; những hộ làm việc gây rối trật tự (Hán-Việt: loạn môn – 'nhà loạn')

作乱的人家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱门

luàn

mén

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
门丁
门上
门上人
门下
门下人
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép