Bản dịch của từ 乳人 trong tiếng Việt

乳人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳人 (Danh từ)

rǔ rén
01

Vú em; người cho con bú; người nuôi con bằng sữa mẹ

乳人是指为婴儿提供母乳的人,通常是母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳人

rén

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳保
乳儿
乳光
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép