Bản dịch của từ 乳保 trong tiếng Việt

乳保

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳保 (Danh từ)

rú bǎo
01

Vú nuôi; người nuôi trẻ thay (như bảo mẫu, vú người) — giống 'vú' hoặc 'bảo mẫu' chuyên cho/trông trẻ sơ sinh

1.乳母;保姆。

Ví dụ
02

Tuổi ấu nhi; lúc còn nhỏ (thời kỳ trẻ con, thơ ấu)

2.指幼年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳保

bǎo

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳儿
乳光
保丁
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép