Bản dịch của từ 乳卵 trong tiếng Việt

乳卵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳卵 (Động từ)

rú luǎn
01

Đẻ trứng; sinh sản bằng cách đẻ trứng (thường chỉ loài chim, cá, bò sát, côn trùng)

产卵,下蛋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳卵

luǎn

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép