Bản dịch của từ 乳口 trong tiếng Việt

乳口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳口 (Danh từ)

rú kǒu
01

Khe chắn (trên thành lũy) — cái lỗ/khuyết ở thành thành hoặc bức tường phòng thủ để bắn hoặc quan sát; Hán Việt: nhũ khẩu (乳口 ít dùng, cùng nghĩa với 垛口)

城墙上的垛口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳口

kǒu

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép