Bản dịch của từ 乳台 trong tiếng Việt

乳台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳台 (Danh từ)

rǔ tái
01

Một thứ pháp vật trong lăng mộ thời xưa (thuộc nghi lễ hoàng đế, hoàng hậu); vật minh tượng đặt trong mộ phần theo tục cổ

古代帝王﹑皇后山陵法物之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳台

tái

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
台下
台严
台中
台中市
台仆
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép