Bản dịch của từ 乳名 trong tiếng Việt
乳名
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳名 (Danh từ)
【rǔ míng】
01
Tên mụ; tên tục; tên huý (tên đặt khi mới đẻ)
小名;奶名
Ví dụ
02
Nhũ danh (tên gọi thân mật từ khi còn nhỏ, là tên không chính thức, khi lớn lên vẫn đôi khi được người lớn và bạn bè sử dụng)
小时候起的非正式的名字, 长大后在长辈和同辈口中有时还沿用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳名
rǔ
乳
míng
名
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
