Bản dịch của từ 乳声乳气 trong tiếng Việt
乳声乳气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | r | u | thanh hỏi |
乳声乳气 (Tính từ)
【rǔ shēng rǔ qì】
01
Mô tả giọng nói nhạt, trẻ con, váng như trẻ em (giọng the thé, mỏng như tiếng trẻ con)
形容说话声音象小孩子那样尖细。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳声乳气
rǔ
乳
shēng
声
rǔ
气
Các từ liên quan
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 㳶, 𡲐, 𦜘
- Hình thái radical:
- ⿰,孚,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擩
鄏
㦺
辱
䋴
汝
女
肗
㨌
㼋
亃
乚
亄
乵
乣
乢
乨
亂
乿
乹
刿
练
㳎
垆
念
杷
𠂵
具
岱
䧆
苭
咀
炼乳
哺乳
乳液
乳房
乳酪
乳胶
乳汁
乳头
母乳
腐乳
