Bản dịch của từ 乳头 trong tiếng Việt

乳头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳头 (Danh từ)

rǔ tóu
01

Núm; nút (hình giống núm vú)

象乳头的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Núm vú; núm

乳房上圆球形的突起,尖端有小孔,乳汁从小孔流出也叫奶头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳头

tóu

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
头一无二
头七
头上
头上安头
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép