Bản dịch của từ 乳头香 trong tiếng Việt

乳头香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳头香 (Danh từ)

rǔ tóu xiāng
01

Nhựa/nhang/eo của cây nhũ hương (còn gọi là 'nhũ hương'), một loại nhựa thơm dùng làm hương liệu và dược liệu

即乳香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳头香

tóu

xiāng

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
头一无二
头七
头上
头上安头
香丝
香严
香串
香乳
香云
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép