Bản dịch của từ 乳妪 trong tiếng Việt

乳妪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳妪 (Danh từ)

rǔ yù
01

Vú em. Cũng gọi là nãi mụ 奶媽.☆Tương tự: nhũ mẫu 乳母; nghị mẫu 誼母; dưỡng nương 養娘.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳妪

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
妪伏
妪妪
妪姁
妪拊
妪掩
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép