Bản dịch của từ 乳妪讥 trong tiếng Việt

乳妪讥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇruthanh hỏi

乳妪讥 (Danh từ)

rǔ yù jī
01

Một cô già/bà già (thường nói mỉa, châm biếm) — xem “乳媪讥” (mượn chữ Hán–Việt: nhũ ấu cười/chém trách)

见“乳媪讥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乳妪讥

Các từ liên quan

乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
妪伏
妪妪
妪姁
妪拊
妪掩
讥侮
讥俗
讥关
讥兴
讥切
乳
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
㳶, 𡲐, 𦜘
Hình thái radical:
⿰,孚,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép